Tổng quan: Dự án giới thiệu 1.268 sản phẩm gồm Studio, 1PN, 2PN, 3PN, Penthouse và thương mại dịch vụ. Khoảng diện tích điển hình của nhóm căn hộ là 25–123 m².
Bảng so sánh các loại căn
| Loại căn | Số lượng | Tỷ trọng | Diện tích tham khảo | Nhu cầu phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| Studio | 896 căn | 70,7% | 25,00–35,29 m² | Lưu trú cá nhân, nhu cầu không gian gọn |
| 1PN | 224 căn | 17,7% | 38,27–50,82 m² | Cá nhân hoặc cặp đôi cần phòng ngủ riêng |
| 2PN | 95 căn | 7,5% | 61,13–65,88 m² | Gia đình cần hai phòng ngủ độc lập |
| 3PN | 29 căn | 2,3% | 90,05–90,97 m² | Gia đình đông người hoặc nhiều thế hệ |
| Penthouse | 4 căn | 0,3% | 118,69–122,68 m² | Nhu cầu không gian lớn, sản phẩm giới hạn |
| TMDV | 20 căn | 1,6% | 83,35–373,99 m² | Kinh doanh dịch vụ tại khối đế |
Studio hay 1PN?
Căn Studio
Ưu tiên sự gọn gàng, diện tích vừa đủ và cách sử dụng linh hoạt. Khi chọn Studio, nên xem kỹ vị trí giường, bếp, khu vệ sinh và khoảng lưu trữ trên layout.
Căn 1PN
Có phòng ngủ tách biệt, phù hợp người cần riêng tư hơn hoặc lưu trú dài ngày. Khoảng diện tích giữa các mã căn 1PN có thể khác nhau đáng kể.
Khi nào nên chọn căn 2PN hoặc 3PN?
Căn 2PN phù hợp khi gia đình cần hai phòng ngủ nhưng vẫn ưu tiên mặt bằng gọn. Căn 3PN mang lại nhiều không gian riêng hơn và phù hợp gia đình đông người. Ngoài tổng diện tích, khách hàng nên so sánh tỷ lệ diện tích phòng khách, bếp, phòng ngủ, khu vệ sinh và ban công.
Năm tiêu chí chọn căn
- Số người sử dụng: xác định số phòng ngủ và thời gian lưu trú thực tế.
- Ngân sách: kiểm tra tổng giá trị, tiến độ thanh toán và các khoản chi phí liên quan của đúng căn.
- Hướng nhìn: đối chiếu mã căn, tầng, ban công và công trình xung quanh.
- Công năng: xem kỹ bếp, vệ sinh, lưu trữ, luồng đi lại và nội thất bàn giao.
- Vận hành: làm rõ mục đích tự sử dụng, cho thuê hoặc tham gia chương trình quản lý nếu có.